82
CAM
Lucas Paquetá
13
15
72
77
78
78
77
79
68
78
78
60
60
66
66
70
70
60
Tốc độ
80
Sút
73
Chuyền bóng
79
Rê bóng
80
Phòng thủ
55
Thể chất
68
Tốc độ
81
Tăng tốc
80
Dứt điểm
73
Lực sút
74
Sút xa
76
Chọn vị trí
72
Vô lê
77
Penalty
66
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
77
Chuyền dài
81
Đá phạt
71
Sút xoáy
73
Rê bóng
83
Giữ bóng
80
Khéo léo
76
Thăng bằng
72
Phản ứng
76
Kèm người
56
Lấy bóng
62
Cắt bóng
55
Đánh đầu
41
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
72
Thể lực
74
Quyết đoán
52
Nhảy
78
Bình tĩnh
62
TM đổ người
11
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
9
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
West Ham United
|
|
| 2020~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2020~2022 |
Olympique Lyon
|
|
| 2019~2020 |
AC Milan
|
|
| 2018~2020 |
AC Milan
|
|
| 2016~2018 | 플라멩구 | |
| 2016~2019 | 플라멩구 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández