105
CAM
Lucas Paquetá
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lucas Paquetá
CAM
105
CM
104
180cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
98
101
100
100
101
102
96
101
101
91
91
93
93
95
95
91
Tốc độ
95
Sút
96
Chuyền bóng
98
Rê bóng
105
Phòng thủ
87
Thể chất
98
Tốc độ
95
Tăng tốc
96
Dứt điểm
96
Lực sút
98
Sút xa
94
Chọn vị trí
104
Vô lê
90
Penalty
94
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
89
Chuyền dài
100
Đá phạt
91
Sút xoáy
104
Rê bóng
107
Giữ bóng
106
Khéo léo
98
Thăng bằng
99
Phản ứng
105
Kèm người
86
Lấy bóng
90
Cắt bóng
86
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
94
Thể lực
105
Quyết đoán
100
Nhảy
95
Bình tĩnh
102
TM đổ người
16
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
15
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
West Ham United
|
|
| 2020~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2020~2022 |
Olympique Lyon
|
|
| 2019~2020 |
AC Milan
|
|
| 2018~2020 |
AC Milan
|
|
| 2016~2018 | 플라멩구 | |
| 2016~2019 | 플라멩구 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé