76
GK
S. Johnson
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sean Johnson
GK
76
190cm
|
98kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
73
23
22
23
23
24
23
25
24
24
24
24
23
23
23
23
24
TM Đổ người
75
TM bắt bóng
70
TM phát bóng
67
TM Phản xạ
82
Tốc độ
39
TM chọn vị trí
72
Tốc độ
40
Tăng tốc
39
Dứt điểm
9
Lực sút
20
Sút xa
17
Chọn vị trí
10
Vô lê
14
Penalty
13
Chuyền ngắn
31
Tầm nhìn
11
Tạt bóng
10
Chuyền dài
29
Đá phạt
16
Sút xoáy
10
Rê bóng
16
Giữ bóng
17
Khéo léo
41
Thăng bằng
49
Phản ứng
71
Kèm người
10
Lấy bóng
12
Cắt bóng
15
Đánh đầu
11
Xoạc bóng
12
Sức mạnh
62
Thể lực
32
Quyết đoán
27
Nhảy
68
Bình tĩnh
33
TM đổ người
75
TM bắt bóng
70
TM phát bóng
67
TM phản xạ
82
TM chọn vị trí
72
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Toronto FC
|
|
| 2016~ |
New York City FC
|
|
| 2016~2023 |
New York City FC
|
|
| 2010~2016 |
Chicago Fire FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández