62
GK
S. Johnson
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sean Johnson
GK
62
190cm
|
98kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
59
25
24
23
23
28
26
27
25
25
24
24
22
22
23
23
24
TM Đổ người
59
TM bắt bóng
57
TM phát bóng
61
TM Phản xạ
63
Tốc độ
31
TM chọn vị trí
59
Tốc độ
32
Tăng tốc
30
Dứt điểm
10
Lực sút
46
Sút xa
17
Chọn vị trí
11
Vô lê
15
Penalty
14
Chuyền ngắn
38
Tầm nhìn
31
Tạt bóng
11
Chuyền dài
40
Đá phạt
16
Sút xoáy
11
Rê bóng
16
Giữ bóng
17
Khéo léo
35
Thăng bằng
46
Phản ứng
58
Kèm người
14
Lấy bóng
13
Cắt bóng
16
Đánh đầu
12
Xoạc bóng
13
Sức mạnh
64
Thể lực
31
Quyết đoán
26
Nhảy
56
Bình tĩnh
44
TM đổ người
59
TM bắt bóng
57
TM phát bóng
61
TM phản xạ
63
TM chọn vị trí
59
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Toronto FC
|
|
| 2016~ |
New York City FC
|
|
| 2016~2023 |
New York City FC
|
|
| 2010~2016 |
Chicago Fire FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández