80
CB
W. Zimmerman
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Walker Zimmerman
CB
80
191cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
59
55
53
53
61
55
72
56
56
77
77
70
70
67
67
77
Tốc độ
63
Sút
47
Chuyền bóng
51
Rê bóng
53
Phòng thủ
75
Thể chất
84
Tốc độ
69
Tăng tốc
57
Dứt điểm
49
Lực sút
54
Sút xa
37
Chọn vị trí
45
Vô lê
46
Penalty
53
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
34
Tạt bóng
36
Chuyền dài
63
Đá phạt
35
Sút xoáy
30
Rê bóng
39
Giữ bóng
73
Khéo léo
56
Thăng bằng
55
Phản ứng
73
Kèm người
75
Lấy bóng
76
Cắt bóng
74
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
86
Thể lực
80
Quyết đoán
87
Nhảy
81
Bình tĩnh
64
TM đổ người
10
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
5
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Nashville SC
|
|
| 2018~2019 |
LAFC
|
|
| 2017~2020 |
LAFC
|
|
| 2013~2014 | 미등록 구단 | |
| 2013~2017 |
FC Dallas
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández