96
CB
W. Zimmerman
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Walker Zimmerman
CB
96
191cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
19
75
71
69
69
78
72
88
72
72
93
93
85
85
83
83
93
Tốc độ
78
Sút
63
Chuyền bóng
70
Rê bóng
69
Phòng thủ
92
Thể chất
98
Tốc độ
83
Tăng tốc
73
Dứt điểm
64
Lực sút
70
Sút xa
58
Chọn vị trí
60
Vô lê
62
Penalty
68
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
53
Chuyền dài
80
Đá phạt
51
Sút xoáy
49
Rê bóng
58
Giữ bóng
85
Khéo léo
69
Thăng bằng
68
Phản ứng
90
Kèm người
92
Lấy bóng
93
Cắt bóng
91
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
100
Thể lực
94
Quyết đoán
102
Nhảy
100
Bình tĩnh
85
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
8
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Nashville SC
|
|
| 2018~2019 |
LAFC
|
|
| 2017~2020 |
LAFC
|
|
| 2013~2014 | 미등록 구단 | |
| 2013~2017 |
FC Dallas
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández