113
CB
Azpilicueta
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Azpilicueta
CB
113
RB
112
RWB
112
178cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
23
99
101
102
102
104
102
109
104
104
110
110
109
109
109
109
110
Tốc độ
104
Sút
89
Chuyền bóng
105
Rê bóng
105
Phòng thủ
112
Thể chất
109
Tốc độ
104
Tăng tốc
104
Dứt điểm
87
Lực sút
96
Sút xa
85
Chọn vị trí
100
Vô lê
84
Penalty
89
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
109
Chuyền dài
105
Đá phạt
83
Sút xoáy
104
Rê bóng
104
Giữ bóng
106
Khéo léo
103
Thăng bằng
114
Phản ứng
108
Kèm người
116
Lấy bóng
112
Cắt bóng
111
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
110
Sức mạnh
105
Thể lực
110
Quyết đoán
117
Nhảy
112
Bình tĩnh
106
TM đổ người
19
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
15
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Sevilla FC
|
|
| 2023~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2023~2025 |
Atletico Madrid
|
|
| 2012~ |
Chelsea
|
|
| 2012~2023 |
Chelsea
|
|
| 2010~2012 |
Olympique Marseille
|
|
| 2007~2010 |
Osasuna
|
|
| 2006~2010 |
Osasuna
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández