108
ST
L. Jović
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luka Jović
ST
108
181cm
|
85kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
23
105
104
102
102
94
102
78
101
101
74
74
78
78
80
80
74
Tốc độ
103
Sút
103
Chuyền bóng
95
Rê bóng
102
Phòng thủ
56
Thể chất
97
Tốc độ
104
Tăng tốc
103
Dứt điểm
105
Lực sút
107
Sút xa
98
Chọn vị trí
110
Vô lê
105
Penalty
92
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
91
Chuyền dài
82
Đá phạt
75
Sút xoáy
102
Rê bóng
101
Giữ bóng
106
Khéo léo
101
Thăng bằng
105
Phản ứng
106
Kèm người
51
Lấy bóng
52
Cắt bóng
50
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
103
Thể lực
95
Quyết đoán
84
Nhảy
104
Bình tĩnh
103
TM đổ người
12
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
16
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AEK Athens
|
|
| 2023~ |
AC Milan
|
|
| 2023~2025 |
AC Milan
|
|
| 2022~ |
Fiorentina
|
|
| 2022~2023 |
Fiorentina
|
|
| 2021~2021 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2021~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2019~ |
Real Madrid
|
|
| 2019~2019 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2019~2021 |
Real Madrid
|
|
| 2019~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2018~2019 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2017~2018 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2017~2019 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2016~2016 | 아폴론 리마솔 | |
| 2016~2017 |
SL Benfica
|
|
| 2016~2018 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2016 | 츠르베나 즈베즈다 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández