98
ST
L. Jović
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luka Jović
ST
98
182cm
|
85kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
22
95
93
91
91
82
91
64
89
89
59
59
64
64
67
67
59
Tốc độ
91
Sút
95
Chuyền bóng
80
Rê bóng
93
Phòng thủ
39
Thể chất
85
Tốc độ
91
Tăng tốc
92
Dứt điểm
99
Lực sút
97
Sút xa
86
Chọn vị trí
99
Vô lê
98
Penalty
81
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
76
Chuyền dài
67
Đá phạt
62
Sút xoáy
85
Rê bóng
92
Giữ bóng
96
Khéo léo
90
Thăng bằng
93
Phản ứng
95
Kèm người
31
Lấy bóng
32
Cắt bóng
39
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
92
Thể lực
84
Quyết đoán
67
Nhảy
92
Bình tĩnh
94
TM đổ người
14
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AEK Athens
|
|
| 2023~ |
AC Milan
|
|
| 2023~2025 |
AC Milan
|
|
| 2022~ |
Fiorentina
|
|
| 2022~2023 |
Fiorentina
|
|
| 2021~2021 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2021~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2019~ |
Real Madrid
|
|
| 2019~2019 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2019~2021 |
Real Madrid
|
|
| 2019~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2018~2019 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2017~2018 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2017~2019 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2016~2016 | 아폴론 리마솔 | |
| 2016~2017 |
SL Benfica
|
|
| 2016~2018 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2016 | 츠르베나 즈베즈다 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé