107
LB
A. Cresswell
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Aaron Cresswell
LB
107
175cm
|
66kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
98
99
100
100
101
100
102
101
101
102
103
104
104
104
104
102
Tốc độ
104
Sút
92
Chuyền bóng
101
Rê bóng
98
Phòng thủ
104
Thể chất
99
Tốc độ
103
Tăng tốc
106
Dứt điểm
87
Lực sút
99
Sút xa
102
Chọn vị trí
106
Vô lê
82
Penalty
79
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
108
Chuyền dài
99
Đá phạt
97
Sút xoáy
106
Rê bóng
96
Giữ bóng
101
Khéo léo
102
Thăng bằng
102
Phản ứng
106
Kèm người
106
Lấy bóng
105
Cắt bóng
102
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
94
Thể lực
109
Quyết đoán
101
Nhảy
106
Bình tĩnh
99
TM đổ người
14
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
11
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Stoke City
|
|
| 2014~ |
West Ham United
|
|
| 2014~2025 |
West Ham United
|
|
| 2011~2014 |
Ipswich Town
|
|
| 2008~2011 |
Tranmere Rovers
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé