106
RW
E. Višća
23
23
99
102
103
103
95
102
79
103
103
68
68
78
78
83
83
68
Tốc độ
104
Sút
102
Chuyền bóng
99
Rê bóng
105
Phòng thủ
54
Thể chất
89
Tốc độ
103
Tăng tốc
107
Dứt điểm
104
Lực sút
106
Sút xa
97
Chọn vị trí
103
Vô lê
94
Penalty
105
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
107
Chuyền dài
89
Đá phạt
90
Sút xoáy
103
Rê bóng
107
Giữ bóng
103
Khéo léo
107
Thăng bằng
107
Phản ứng
103
Kèm người
57
Lấy bóng
50
Cắt bóng
52
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
86
Thể lực
105
Quyết đoán
82
Nhảy
86
Bình tĩnh
106
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Trabzonspor
|
|
| 2011~ |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2011~2022 |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2010~2011 | 젤레즈니차르 사라예보 | |
| 2009~2011 | 젤레즈니차르 사라예보 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández