81
RM
E. Višća
13
19
74
77
79
79
72
77
58
78
78
48
48
60
60
64
64
48
Tốc độ
87
Sút
76
Chuyền bóng
72
Rê bóng
81
Phòng thủ
38
Thể chất
60
Tốc độ
87
Tăng tốc
88
Dứt điểm
78
Lực sút
77
Sút xa
75
Chọn vị trí
78
Vô lê
72
Penalty
73
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
78
Chuyền dài
67
Đá phạt
58
Sút xoáy
72
Rê bóng
80
Giữ bóng
80
Khéo léo
91
Thăng bằng
86
Phản ứng
78
Kèm người
30
Lấy bóng
38
Cắt bóng
47
Đánh đầu
43
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
56
Thể lực
79
Quyết đoán
45
Nhảy
67
Bình tĩnh
76
TM đổ người
8
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Trabzonspor
|
|
| 2011~ |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2011~2022 |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2010~2011 | 젤레즈니차르 사라예보 | |
| 2009~2011 | 젤레즈니차르 사라예보 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé