105
CDM
M. Tekdemir
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mahmut Tekdemir
CDM
105
CM
101
178cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
23
91
93
93
93
98
95
102
94
94
100
100
99
99
98
98
100
Tốc độ
91
Sút
87
Chuyền bóng
94
Rê bóng
96
Phòng thủ
102
Thể chất
99
Tốc độ
91
Tăng tốc
93
Dứt điểm
87
Lực sút
88
Sút xa
91
Chọn vị trí
88
Vô lê
86
Penalty
85
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
83
Chuyền dài
105
Đá phạt
82
Sút xoáy
85
Rê bóng
93
Giữ bóng
102
Khéo léo
94
Thăng bằng
102
Phản ứng
96
Kèm người
104
Lấy bóng
104
Cắt bóng
106
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
97
Thể lực
104
Quyết đoán
102
Nhảy
96
Bình tĩnh
102
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2007~ |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2007~2024 |
Medipol Basaksehir
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández