116
GK
J. Dudek
25
113
58
60
60
60
62
63
60
61
61
59
59
59
59
59
59
59
TM Đổ người
116
TM bắt bóng
112
TM phát bóng
102
TM Phản xạ
115
Tốc độ
79
TM chọn vị trí
113
Tốc độ
79
Tăng tốc
79
Dứt điểm
42
Lực sút
55
Sút xa
47
Chọn vị trí
49
Vô lê
45
Penalty
53
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
41
Chuyền dài
56
Đá phạt
54
Sút xoáy
43
Rê bóng
48
Giữ bóng
52
Khéo léo
99
Thăng bằng
90
Phản ứng
111
Kèm người
50
Lấy bóng
46
Cắt bóng
52
Đánh đầu
41
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
90
Thể lực
68
Quyết đoán
62
Nhảy
104
Bình tĩnh
90
TM đổ người
116
TM bắt bóng
112
TM phát bóng
102
TM phản xạ
115
TM chọn vị trí
113
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2007~2011 |
Real Madrid
|
|
| 2001~2007 |
Liverpool
|
|
| 1996~2001 |
Feyenoord
|
|
| 1995~1996 | GKS 트흐 | |
| 1991~1995 | 콘코르디아 누로프 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé