113
GK
J. Dudek
24
110
54
57
56
56
59
60
57
58
58
56
56
55
55
56
56
56
TM Đổ người
114
TM bắt bóng
109
TM phát bóng
100
TM Phản xạ
112
Tốc độ
76
TM chọn vị trí
108
Tốc độ
77
Tăng tốc
75
Dứt điểm
35
Lực sút
50
Sút xa
43
Chọn vị trí
47
Vô lê
40
Penalty
50
Chuyền ngắn
59
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
37
Chuyền dài
55
Đá phạt
50
Sút xoáy
40
Rê bóng
45
Giữ bóng
47
Khéo léo
95
Thăng bằng
85
Phản ứng
109
Kèm người
48
Lấy bóng
44
Cắt bóng
45
Đánh đầu
39
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
89
Thể lực
70
Quyết đoán
60
Nhảy
100
Bình tĩnh
80
TM đổ người
114
TM bắt bóng
109
TM phát bóng
100
TM phản xạ
112
TM chọn vị trí
108
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2007~2011 |
Real Madrid
|
|
| 2001~2007 |
Liverpool
|
|
| 1996~2001 |
Feyenoord
|
|
| 1995~1996 | GKS 트흐 | |
| 1991~1995 | 콘코르디아 누로프 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé