90
ST
A. Gignac
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
André-Pierre Gignac
ST
90
187cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
18
87
83
81
81
75
80
66
80
80
64
64
64
64
66
66
64
Tốc độ
80
Sút
88
Chuyền bóng
74
Rê bóng
80
Phòng thủ
48
Thể chất
90
Tốc độ
81
Tăng tốc
79
Dứt điểm
93
Lực sút
87
Sút xa
81
Chọn vị trí
94
Vô lê
85
Penalty
82
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
78
Chuyền dài
72
Đá phạt
72
Sút xoáy
76
Rê bóng
79
Giữ bóng
83
Khéo léo
73
Thăng bằng
85
Phản ứng
83
Kèm người
34
Lấy bóng
45
Cắt bóng
56
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
97
Thể lực
79
Quyết đoán
92
Nhảy
85
Bình tĩnh
82
TM đổ người
9
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
11
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
Tigress Dera UANL
|
|
| 2010~2015 |
Olympique Marseille
|
|
| 2007~2010 |
Toulouse FC
|
|
| 2005~2006 |
Pau FC
|
|
| 2004~2007 |
FC Lorient
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández