81
CB
A. Papadopoulos
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Avraam Papadopoulos
CB
81
RB
75
188cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
19
67
65
65
65
67
65
74
65
65
78
78
72
72
71
71
78
Tốc độ
64
Sút
63
Chuyền bóng
62
Rê bóng
71
Phòng thủ
77
Thể chất
79
Tốc độ
65
Tăng tốc
64
Dứt điểm
60
Lực sút
69
Sút xa
67
Chọn vị trí
54
Vô lê
54
Penalty
81
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
45
Tạt bóng
59
Chuyền dài
75
Đá phạt
67
Sút xoáy
57
Rê bóng
70
Giữ bóng
74
Khéo léo
72
Thăng bằng
67
Phản ứng
78
Kèm người
79
Lấy bóng
79
Cắt bóng
74
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
80
Thể lực
68
Quyết đoán
92
Nhảy
82
Bình tĩnh
75
TM đổ người
8
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
13
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2019~2022 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2017~2019 |
Brisbane Roar
|
|
| 2016~2017 | 주빌로 이와타 | |
| 2015~2016 |
Shanghai Shenhua
|
|
| 2014~2015 |
Trabzonspor
|
|
| 2008~2014 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2002~2008 | 아리스 테살로니키 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé