96
RB
C. Gunter
18
21
75
79
81
81
84
80
90
84
84
89
89
93
93
93
93
89
Tốc độ
89
Sút
61
Chuyền bóng
83
Rê bóng
82
Phòng thủ
91
Thể chất
87
Tốc độ
93
Tăng tốc
86
Dứt điểm
59
Lực sút
68
Sút xa
56
Chọn vị trí
72
Vô lê
68
Penalty
63
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
95
Chuyền dài
80
Đá phạt
45
Sút xoáy
66
Rê bóng
79
Giữ bóng
87
Khéo léo
86
Thăng bằng
77
Phản ứng
95
Kèm người
93
Lấy bóng
89
Cắt bóng
97
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
80
Thể lực
102
Quyết đoán
90
Nhảy
75
Bình tĩnh
72
TM đổ người
14
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
15
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
AFC Wimbledon
|
|
| 2022~2023 |
AFC Wimbledon
|
|
| 2020~ |
Charlton Athletic
|
|
| 2020~2022 |
Charlton Athletic
|
|
| 2012~2020 |
reading
|
|
| 2009~2009 |
Nottingham Forest
|
|
| 2009~2012 |
Nottingham Forest
|
|
| 2008~2009 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2006~2008 |
Cardiff city
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández