79
CAM
F. Starzyński
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Filip Starzyński
CAM
79
184cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
19
70
74
74
74
76
76
68
75
75
60
60
65
65
68
68
60
Tốc độ
61
Sút
71
Chuyền bóng
78
Rê bóng
78
Phòng thủ
56
Thể chất
69
Tốc độ
60
Tăng tốc
63
Dứt điểm
69
Lực sút
72
Sút xa
75
Chọn vị trí
72
Vô lê
72
Penalty
78
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
77
Chuyền dài
78
Đá phạt
78
Sút xoáy
78
Rê bóng
82
Giữ bóng
80
Khéo léo
66
Thăng bằng
72
Phản ứng
73
Kèm người
46
Lấy bóng
63
Cắt bóng
70
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
73
Thể lực
80
Quyết đoán
45
Nhảy
71
Bình tĩnh
76
TM đổ người
15
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
12
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
|
|
| 2016~ |
KGHM Zagtebie Lubin
|
|
| 2016~2016 |
KGHM Zagtebie Lubin
|
|
| 2016~2023 |
KGHM Zagtebie Lubin
|
|
| 2015~2016 | 로케런 | |
| 2011~2015 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández