102
ST
F. Inzaghi
22
30
99
96
93
93
86
93
70
91
91
64
64
68
68
70
70
64
Tốc độ
98
Sút
101
Chuyền bóng
80
Rê bóng
93
Phòng thủ
48
Thể chất
84
Tốc độ
98
Tăng tốc
98
Dứt điểm
105
Lực sút
99
Sút xa
94
Chọn vị trí
112
Vô lê
98
Penalty
95
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
67
Chuyền dài
78
Đá phạt
81
Sút xoáy
91
Rê bóng
89
Giữ bóng
94
Khéo léo
104
Thăng bằng
101
Phản ứng
105
Kèm người
42
Lấy bóng
40
Cắt bóng
61
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
84
Thể lực
88
Quyết đoán
76
Nhảy
99
Bình tĩnh
103
TM đổ người
23
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
23
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2001~2012 |
AC Milan
|
|
| 1997~2001 |
Juventus F.C
|
|
| 1996~1997 |
Bergamo Calcio
|
|
| 1995~1996 |
Parma
|
|
| 1993~1994 |
Ellas Verona
|
|
| 1992~1993 | 알비노레페 | |
| 1991~1995 | 피아첸차 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé