80
ST
F. Inzaghi
13
18
77
73
70
70
63
69
49
68
68
45
45
49
49
51
51
45
Tốc độ
76
Sút
78
Chuyền bóng
56
Rê bóng
71
Phòng thủ
30
Thể chất
61
Tốc độ
76
Tăng tốc
76
Dứt điểm
85
Lực sút
72
Sút xa
71
Chọn vị trí
86
Vô lê
76
Penalty
78
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
50
Tạt bóng
43
Chuyền dài
57
Đá phạt
60
Sút xoáy
65
Rê bóng
69
Giữ bóng
71
Khéo léo
77
Thăng bằng
80
Phản ứng
82
Kèm người
18
Lấy bóng
19
Cắt bóng
44
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
20
Sức mạnh
61
Thể lực
72
Quyết đoán
45
Nhảy
82
Bình tĩnh
76
TM đổ người
14
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
11
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2001~2012 |
AC Milan
|
|
| 1997~2001 |
Juventus F.C
|
|
| 1996~1997 |
Bergamo Calcio
|
|
| 1995~1996 |
Parma
|
|
| 1993~1994 |
Ellas Verona
|
|
| 1992~1993 | 알비노레페 | |
| 1991~1995 | 피아첸차 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández