79
ST
J. Defoe
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jermain Defoe
ST
79
169cm
|
65kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
19
76
76
75
75
63
73
46
71
71
41
41
46
46
50
50
41
Tốc độ
74
Sút
80
Chuyền bóng
57
Rê bóng
81
Phòng thủ
26
Thể chất
58
Tốc độ
70
Tăng tốc
80
Dứt điểm
87
Lực sút
72
Sút xa
80
Chọn vị trí
81
Vô lê
70
Penalty
75
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
54
Chuyền dài
45
Đá phạt
70
Sút xoáy
64
Rê bóng
82
Giữ bóng
80
Khéo léo
84
Thăng bằng
89
Phản ứng
82
Kèm người
30
Lấy bóng
20
Cắt bóng
19
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
10
Sức mạnh
54
Thể lực
65
Quyết đoán
61
Nhảy
62
Bình tĩnh
84
TM đổ người
10
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
10
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
sunderland
|
|
| 2022~2022 |
sunderland
|
|
| 2020~ |
Rangers
|
|
| 2020~2022 |
Rangers
|
|
| 2019~2020 |
Rangers
|
|
| 2017~2020 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2015~2017 |
sunderland
|
|
| 2014~2015 |
Toronto FC
|
|
| 2009~2014 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2008~2009 |
Portsmouth
|
|
| 2004~2008 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2000~2001 |
AFC Bournemouth
|
|
| 1999~2004 |
West Ham United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández