99
ST
J. Defoe
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jermain Defoe
ST
99
171cm
|
65kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
96
96
93
93
83
93
64
91
91
57
57
63
63
67
67
57
Tốc độ
96
Sút
101
Chuyền bóng
79
Rê bóng
97
Phòng thủ
38
Thể chất
81
Tốc độ
95
Tăng tốc
98
Dứt điểm
103
Lực sút
103
Sút xa
98
Chọn vị trí
102
Vô lê
95
Penalty
95
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
71
Chuyền dài
69
Đá phạt
86
Sút xoáy
93
Rê bóng
95
Giữ bóng
98
Khéo léo
97
Thăng bằng
105
Phản ứng
103
Kèm người
38
Lấy bóng
35
Cắt bóng
32
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
79
Thể lực
90
Quyết đoán
75
Nhảy
96
Bình tĩnh
100
TM đổ người
7
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
8
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
sunderland
|
|
| 2022~2022 |
sunderland
|
|
| 2020~ |
Rangers
|
|
| 2020~2022 |
Rangers
|
|
| 2019~2020 |
Rangers
|
|
| 2017~2020 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2015~2017 |
sunderland
|
|
| 2014~2015 |
Toronto FC
|
|
| 2009~2014 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2008~2009 |
Portsmouth
|
|
| 2004~2008 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2000~2001 |
AFC Bournemouth
|
|
| 1999~2004 |
West Ham United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé