101
CDM
J. Allen
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joe Allen
CDM
101
RM
97
168cm
|
62kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
19
87
92
92
92
98
95
98
94
94
90
90
92
92
94
94
90
Tốc độ
87
Sút
83
Chuyền bóng
95
Rê bóng
100
Phòng thủ
89
Thể chất
90
Tốc độ
84
Tăng tốc
91
Dứt điểm
80
Lực sút
86
Sút xa
91
Chọn vị trí
85
Vô lê
73
Penalty
78
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
81
Chuyền dài
105
Đá phạt
78
Sút xoáy
91
Rê bóng
98
Giữ bóng
102
Khéo léo
99
Thăng bằng
107
Phản ứng
103
Kèm người
86
Lấy bóng
95
Cắt bóng
99
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
78
Thể lực
105
Quyết đoán
103
Nhảy
90
Bình tĩnh
93
TM đổ người
9
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
11
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
swansea city
|
|
| 2022~2025 |
swansea city
|
|
| 2016~ |
Stoke City
|
|
| 2016~2022 |
Stoke City
|
|
| 2012~2016 |
Liverpool
|
|
| 2008~2008 |
Wrexham AFC
|
|
| 2008~2012 |
swansea city
|
|
| 2007~2012 |
swansea city
|
|
| 2006~2008 |
swansea city
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández