99
CDM
J. Allen
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joe Allen
CDM
99
CM
99
168cm
|
62kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
20
85
90
90
90
96
93
96
92
92
89
88
91
91
92
92
89
Tốc độ
85
Sút
80
Chuyền bóng
93
Rê bóng
98
Phòng thủ
88
Thể chất
88
Tốc độ
82
Tăng tốc
90
Dứt điểm
77
Lực sút
85
Sút xa
88
Chọn vị trí
82
Vô lê
72
Penalty
76
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
78
Chuyền dài
104
Đá phạt
77
Sút xoáy
90
Rê bóng
95
Giữ bóng
103
Khéo léo
100
Thăng bằng
104
Phản ứng
97
Kèm người
87
Lấy bóng
94
Cắt bóng
95
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
76
Thể lực
104
Quyết đoán
100
Nhảy
88
Bình tĩnh
91
TM đổ người
10
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
12
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
swansea city
|
|
| 2022~2025 |
swansea city
|
|
| 2016~ |
Stoke City
|
|
| 2016~2022 |
Stoke City
|
|
| 2012~2016 |
Liverpool
|
|
| 2008~2008 |
Wrexham AFC
|
|
| 2008~2012 |
swansea city
|
|
| 2007~2012 |
swansea city
|
|
| 2006~2008 |
swansea city
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández