80
ST
R. Fowler
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Robbie Fowler
ST
80
CF
80
175cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
22
77
77
73
73
70
75
58
71
71
54
54
57
57
58
58
54
Tốc độ
76
Sút
79
Chuyền bóng
63
Rê bóng
75
Phòng thủ
45
Thể chất
65
Tốc độ
73
Tăng tốc
80
Dứt điểm
82
Lực sút
75
Sút xa
72
Chọn vị trí
82
Vô lê
92
Penalty
81
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
43
Chuyền dài
54
Đá phạt
70
Sút xoáy
68
Rê bóng
76
Giữ bóng
74
Khéo léo
75
Thăng bằng
80
Phản ứng
80
Kèm người
34
Lấy bóng
36
Cắt bóng
65
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
65
Thể lực
72
Quyết đoán
53
Nhảy
80
Bình tĩnh
78
TM đổ người
13
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
14
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~2012 | 무앙통 유나이티드 | |
| 2010~2011 |
Perth Glory
|
|
| 2009~2010 | 노던 퓨어리 FC | |
| 2008~2008 |
blackburn rovers
|
|
| 2007~2008 |
Cardiff city
|
|
| 2006~2006 |
Liverpool
|
|
| 2006~2007 |
Liverpool
|
|
| 2002~2006 |
Manchester City
|
|
| 2001~2002 |
Leeds United
|
|
| 1993~2001 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé