106
ST
R. Fowler
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Robbie Fowler
ST
106
CF
106
175cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
28
103
103
101
101
95
100
83
100
100
78
77
82
82
85
85
78
Tốc độ
103
Sút
105
Chuyền bóng
92
Rê bóng
104
Phòng thủ
64
Thể chất
96
Tốc độ
103
Tăng tốc
105
Dứt điểm
107
Lực sút
105
Sút xa
103
Chọn vị trí
107
Vô lê
101
Penalty
104
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
90
Chuyền dài
86
Đá phạt
99
Sút xoáy
103
Rê bóng
104
Giữ bóng
103
Khéo léo
105
Thăng bằng
107
Phản ứng
105
Kèm người
48
Lấy bóng
58
Cắt bóng
84
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
96
Thể lực
99
Quyết đoán
91
Nhảy
104
Bình tĩnh
106
TM đổ người
17
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
18
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~2012 | 무앙통 유나이티드 | |
| 2010~2011 |
Perth Glory
|
|
| 2009~2010 | 노던 퓨어리 FC | |
| 2008~2008 |
blackburn rovers
|
|
| 2007~2008 |
Cardiff city
|
|
| 2006~2006 |
Liverpool
|
|
| 2006~2007 |
Liverpool
|
|
| 2002~2006 |
Manchester City
|
|
| 2001~2002 |
Leeds United
|
|
| 1993~2001 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia