104
GK
A. Schlager
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alexander Schlager
GK
104
184cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
101
40
42
41
41
49
46
48
44
44
41
41
41
41
41
41
41
TM Đổ người
104
TM bắt bóng
100
TM phát bóng
90
TM Phản xạ
104
Tốc độ
56
TM chọn vị trí
103
Tốc độ
50
Tăng tốc
66
Dứt điểm
21
Lực sút
60
Sút xa
21
Chọn vị trí
20
Vô lê
23
Penalty
24
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
22
Chuyền dài
68
Đá phạt
26
Sút xoáy
24
Rê bóng
23
Giữ bóng
33
Khéo léo
84
Thăng bằng
55
Phản ứng
101
Kèm người
26
Lấy bóng
28
Cắt bóng
33
Đánh đầu
23
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
75
Thể lực
54
Quyết đoán
56
Nhảy
86
Bình tĩnh
63
TM đổ người
104
TM bắt bóng
100
TM phát bóng
90
TM phản xạ
104
TM chọn vị trí
103
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2021~ |
LASK
|
|
| 2021~2023 |
LASK
|
|
| 2019~2021 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2017~2018 | 유니오즈 OÖ | |
| 2017~2023 |
LASK
|
|
| 2016~2017 | 플로리츠도르퍼 AC | |
| 2016~2019 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2015~2016 | SV 그뢰딕 | |
| 2013~2013 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2012~2012 | USK 아니프 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé