66
GK
A. Schlager
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alexander Schlager
GK
66
184cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
63
24
23
22
22
21
22
22
22
22
23
23
23
23
22
22
23
TM Đổ người
64
TM bắt bóng
63
TM phát bóng
61
TM Phản xạ
67
Tốc độ
40
TM chọn vị trí
64
Tốc độ
41
Tăng tốc
40
Dứt điểm
12
Lực sút
46
Sút xa
16
Chọn vị trí
5
Vô lê
11
Penalty
19
Chuyền ngắn
22
Tầm nhìn
30
Tạt bóng
17
Chuyền dài
16
Đá phạt
14
Sút xoáy
12
Rê bóng
11
Giữ bóng
20
Khéo léo
30
Thăng bằng
40
Phản ứng
61
Kèm người
21
Lấy bóng
16
Cắt bóng
11
Đánh đầu
15
Xoạc bóng
14
Sức mạnh
48
Thể lực
21
Quyết đoán
23
Nhảy
54
Bình tĩnh
29
TM đổ người
64
TM bắt bóng
63
TM phát bóng
61
TM phản xạ
67
TM chọn vị trí
64
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2021~ |
LASK
|
|
| 2021~2023 |
LASK
|
|
| 2019~2021 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2017~2018 | 유니오즈 OÖ | |
| 2017~2023 |
LASK
|
|
| 2016~2017 | 플로리츠도르퍼 AC | |
| 2016~2019 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2015~2016 | SV 그뢰딕 | |
| 2013~2013 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2012~2012 | USK 아니프 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández