104
GK
B. Verbruggen
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bart Verbruggen
GK
104
194cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
101
42
42
41
41
46
45
46
44
44
41
41
40
40
41
41
41
TM Đổ người
103
TM bắt bóng
102
TM phát bóng
97
TM Phản xạ
105
Tốc độ
62
TM chọn vị trí
100
Tốc độ
59
Tăng tốc
68
Dứt điểm
22
Lực sút
61
Sút xa
18
Chọn vị trí
25
Vô lê
27
Penalty
33
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
41
Tạt bóng
22
Chuyền dài
64
Đá phạt
26
Sút xoáy
22
Rê bóng
26
Giữ bóng
29
Khéo léo
83
Thăng bằng
55
Phản ứng
99
Kèm người
23
Lấy bóng
28
Cắt bóng
29
Đánh đầu
26
Xoạc bóng
25
Sức mạnh
84
Thể lực
46
Quyết đoán
48
Nhảy
89
Bình tĩnh
54
TM đổ người
103
TM bắt bóng
102
TM phát bóng
97
TM phản xạ
105
TM chọn vị trí
100
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2022~2023 | RSCA 퓨처스 | |
| 2020~2023 |
Anderlecht
|
|
| 2019~2020 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé