71
GK
B. Verbruggen
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bart Verbruggen
GK
71
193cm
|
89kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
68
25
26
24
24
27
27
26
26
26
24
24
24
24
24
24
24
TM Đổ người
70
TM bắt bóng
67
TM phát bóng
67
TM Phản xạ
72
Tốc độ
48
TM chọn vị trí
66
Tốc độ
48
Tăng tốc
50
Dứt điểm
7
Lực sút
50
Sút xa
6
Chọn vị trí
3
Vô lê
5
Penalty
18
Chuyền ngắn
35
Tầm nhìn
38
Tạt bóng
8
Chuyền dài
31
Đá phạt
13
Sút xoáy
9
Rê bóng
13
Giữ bóng
20
Khéo léo
46
Thăng bằng
40
Phản ứng
67
Kèm người
10
Lấy bóng
15
Cắt bóng
16
Đánh đầu
13
Xoạc bóng
12
Sức mạnh
64
Thể lực
26
Quyết đoán
15
Nhảy
64
Bình tĩnh
31
TM đổ người
70
TM bắt bóng
67
TM phát bóng
67
TM phản xạ
72
TM chọn vị trí
66
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2022~2023 | RSCA 퓨처스 | |
| 2020~2023 |
Anderlecht
|
|
| 2019~2020 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.81% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.61% |
| 3 |
na
|
0.59% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.57% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.55% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.47% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
na
|
0.37% |
| 14 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.33% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.33% |
| 17 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.3% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.29% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé