74
GK
B. Verbruggen
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bart Verbruggen
GK
74
193cm
|
89kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
71
29
32
29
29
37
35
33
33
33
27
27
27
27
28
28
27
TM Đổ người
71
TM bắt bóng
68
TM phát bóng
72
TM Phản xạ
74
Tốc độ
43
TM chọn vị trí
72
Tốc độ
43
Tăng tốc
45
Dứt điểm
7
Lực sút
54
Sút xa
6
Chọn vị trí
10
Vô lê
5
Penalty
18
Chuyền ngắn
48
Tầm nhìn
53
Tạt bóng
8
Chuyền dài
46
Đá phạt
13
Sút xoáy
9
Rê bóng
19
Giữ bóng
35
Khéo léo
46
Thăng bằng
40
Phản ứng
69
Kèm người
17
Lấy bóng
15
Cắt bóng
16
Đánh đầu
13
Xoạc bóng
12
Sức mạnh
64
Thể lực
35
Quyết đoán
24
Nhảy
63
Bình tĩnh
56
TM đổ người
71
TM bắt bóng
68
TM phát bóng
72
TM phản xạ
74
TM chọn vị trí
72
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2022~2023 | RSCA 퓨처스 | |
| 2020~2023 |
Anderlecht
|
|
| 2019~2020 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández