105
LB
B. Barišić
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Borna Barišić
LB
105
186cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
94
96
97
97
99
97
101
98
98
101
101
102
102
101
101
101
Tốc độ
102
Sút
83
Chuyền bóng
100
Rê bóng
98
Phòng thủ
102
Thể chất
99
Tốc độ
102
Tăng tốc
104
Dứt điểm
72
Lực sút
97
Sút xa
94
Chọn vị trí
101
Vô lê
81
Penalty
81
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
103
Chuyền dài
102
Đá phạt
90
Sút xoáy
104
Rê bóng
96
Giữ bóng
101
Khéo léo
100
Thăng bằng
96
Phản ứng
99
Kèm người
100
Lấy bóng
104
Cắt bóng
102
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
99
Thể lực
101
Quyết đoán
99
Nhảy
104
Bình tĩnh
100
TM đổ người
14
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
16
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Trabzonspor
|
|
| 2025~2025 |
CD Leganes
|
|
| 2024~2025 |
Trabzonspor
|
|
| 2018~ |
Rangers
|
|
| 2018~2024 |
Rangers
|
|
| 2016~2018 | NK 오시예크 | |
| 2015~2015 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2015~2016 | NK 로코모티바 자그레브 | |
| 2013~2015 | NK 오시예크 | |
| 2012~2013 | NK BSK 비엘로 브르도 | |
| 2011~2015 | NK 오시예크 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández