103
ST
C. Itten
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cedric Itten
ST
103
190cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
100
96
94
94
85
92
74
92
92
71
72
72
72
75
75
71
Tốc độ
96
Sút
98
Chuyền bóng
81
Rê bóng
94
Phòng thủ
53
Thể chất
102
Tốc độ
97
Tăng tốc
95
Dứt điểm
101
Lực sút
105
Sút xa
92
Chọn vị trí
104
Vô lê
99
Penalty
78
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
82
Chuyền dài
71
Đá phạt
65
Sút xoáy
78
Rê bóng
93
Giữ bóng
98
Khéo léo
89
Thăng bằng
90
Phản ứng
102
Kèm người
48
Lấy bóng
55
Cắt bóng
44
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
105
Thể lực
97
Quyết đoán
104
Nhảy
103
Bình tĩnh
94
TM đổ người
14
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
14
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fortuna Dusseldorf
|
|
| 2022~ |
BSC Young Boys
|
|
| 2022~2022 |
Rangers
|
|
| 2022~2025 |
BSC Young Boys
|
|
| 2021~2022 |
SpVgg Grouter Fürth
|
|
| 2020~2021 |
Rangers
|
|
| 2020~2022 |
Rangers
|
|
| 2018~2018 |
FC St. Gallen 1879
|
|
| 2018~2020 |
FC St. Gallen 1879
|
|
| 2017~2018 |
FC Basel 1893
|
|
| 2016~2016 |
FC Basel 1893
|
|
| 2016~2017 |
FC Luzern
|
|
| 2016~2018 |
FC Basel 1893
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé