65
ST
C. Itten
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cedric Itten
ST
65
190cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
62
59
58
58
54
58
46
58
58
45
45
45
45
47
47
45
Tốc độ
60
Sút
63
Chuyền bóng
53
Rê bóng
57
Phòng thủ
31
Thể chất
69
Tốc độ
60
Tăng tốc
60
Dứt điểm
60
Lực sút
71
Sút xa
64
Chọn vị trí
61
Vô lê
59
Penalty
60
Chuyền ngắn
55
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
55
Chuyền dài
52
Đá phạt
45
Sút xoáy
44
Rê bóng
57
Giữ bóng
59
Khéo léo
56
Thăng bằng
56
Phản ứng
62
Kèm người
24
Lấy bóng
31
Cắt bóng
25
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
74
Thể lực
64
Quyết đoán
64
Nhảy
75
Bình tĩnh
62
TM đổ người
8
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fortuna Dusseldorf
|
|
| 2022~ |
BSC Young Boys
|
|
| 2022~2022 |
Rangers
|
|
| 2022~2025 |
BSC Young Boys
|
|
| 2021~2022 |
SpVgg Grouter Fürth
|
|
| 2020~2021 |
Rangers
|
|
| 2020~2022 |
Rangers
|
|
| 2018~2018 |
FC St. Gallen 1879
|
|
| 2018~2020 |
FC St. Gallen 1879
|
|
| 2017~2018 |
FC Basel 1893
|
|
| 2016~2016 |
FC Basel 1893
|
|
| 2016~2017 |
FC Luzern
|
|
| 2016~2018 |
FC Basel 1893
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.81% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.61% |
| 3 |
na
|
0.59% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.57% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.55% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.47% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
na
|
0.37% |
| 14 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.33% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.33% |
| 17 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.3% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.29% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé