102
RWB
D. Douděra
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
David Douděra
RWB
102
RB
101
175cm
|
66kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
26
92
95
96
96
93
94
95
95
95
95
95
98
98
99
99
95
Tốc độ
105
Sút
87
Chuyền bóng
93
Rê bóng
96
Phòng thủ
97
Thể chất
89
Tốc độ
105
Tăng tốc
105
Dứt điểm
83
Lực sút
96
Sút xa
90
Chọn vị trí
101
Vô lê
84
Penalty
75
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
100
Chuyền dài
78
Đá phạt
88
Sút xoáy
101
Rê bóng
96
Giữ bóng
95
Khéo léo
103
Thăng bằng
99
Phản ứng
97
Kèm người
99
Lấy bóng
100
Cắt bóng
99
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
101
Sức mạnh
84
Thể lực
95
Quyết đoán
97
Nhảy
90
Bình tĩnh
97
TM đổ người
19
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
14
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
SK Slavia Praha
|
|
| 2020~2022 | FK 믈라다볼레슬라프 | |
| 2018~2020 | 두클라 프라하 | |
| 2017~2019 | 두클라 프라하 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.81% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.61% |
| 3 |
na
|
0.59% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.57% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.55% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.47% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
na
|
0.37% |
| 14 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.33% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.33% |
| 17 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.3% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.29% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé