106
LWB
D. Jurásek
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
David Jurásek
LWB
106
LB
106
183cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
26
95
97
98
98
99
97
100
99
99
101
101
103
103
103
103
101
Tốc độ
108
Sút
84
Chuyền bóng
100
Rê bóng
97
Phòng thủ
102
Thể chất
100
Tốc độ
108
Tăng tốc
108
Dứt điểm
75
Lực sút
103
Sút xa
83
Chọn vị trí
108
Vô lê
84
Penalty
75
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
107
Chuyền dài
96
Đá phạt
89
Sút xoáy
104
Rê bóng
95
Giữ bóng
96
Khéo léo
103
Thăng bằng
104
Phản ứng
105
Kèm người
102
Lấy bóng
106
Cắt bóng
102
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
97
Thể lực
105
Quyết đoán
103
Nhảy
104
Bình tĩnh
99
TM đổ người
16
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
17
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Besiktas JK
|
|
| 2024~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2024~2025 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2023~ |
SL Benfica
|
|
| 2023~2024 |
SL Benfica
|
|
| 2022~2023 |
SK Slavia Praha
|
|
| 2021~2022 | FK 믈라다볼레슬라프 | |
| 2020~2020 | FC 브로요프카 브르노 | |
| 2020~2021 | 1.SK 프로스테요프 | |
| 2019~2020 | FC 브로요프카 브르노 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández