65
LB
D. Jurásek
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
David Jurásek
LB
65
LM
65
183cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
12
59
61
62
62
60
60
60
62
62
60
60
62
62
62
62
60
Tốc độ
73
Sút
53
Chuyền bóng
60
Rê bóng
63
Phòng thủ
58
Thể chất
65
Tốc độ
73
Tăng tốc
74
Dứt điểm
45
Lực sút
68
Sút xa
59
Chọn vị trí
59
Vô lê
51
Penalty
48
Chuyền ngắn
58
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
67
Chuyền dài
56
Đá phạt
61
Sút xoáy
64
Rê bóng
64
Giữ bóng
64
Khéo léo
63
Thăng bằng
65
Phản ứng
63
Kèm người
58
Lấy bóng
60
Cắt bóng
59
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
65
Thể lực
66
Quyết đoán
64
Nhảy
72
Bình tĩnh
59
TM đổ người
5
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
6
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Besiktas JK
|
|
| 2024~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2024~2025 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2023~ |
SL Benfica
|
|
| 2023~2024 |
SL Benfica
|
|
| 2022~2023 |
SK Slavia Praha
|
|
| 2021~2022 | FK 믈라다볼레슬라프 | |
| 2020~2020 | FC 브로요프카 브르노 | |
| 2020~2021 | 1.SK 프로스테요프 | |
| 2019~2020 | FC 브로요프카 브르노 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé