105
ST
D. Alibec
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Denis Alibec
ST
105
187cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
26
102
100
98
98
91
98
75
97
97
69
69
71
71
75
75
69
Tốc độ
100
Sút
103
Chuyền bóng
92
Rê bóng
99
Phòng thủ
48
Thể chất
103
Tốc độ
99
Tăng tốc
103
Dứt điểm
105
Lực sút
106
Sút xa
100
Chọn vị trí
105
Vô lê
102
Penalty
91
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
82
Chuyền dài
87
Đá phạt
99
Sút xoáy
104
Rê bóng
102
Giữ bóng
98
Khéo léo
97
Thăng bằng
95
Phản ứng
101
Kèm người
50
Lấy bóng
42
Cắt bóng
39
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
105
Thể lực
102
Quyết đoán
105
Nhảy
98
Bình tĩnh
90
TM đổ người
17
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 스테아우아 부쿠레슈티 | |
| 2024~ | 파룰 콘스탄차 | |
| 2024~2025 | 파룰 콘스탄차 | |
| 2023~ | 무아이다르 SC | |
| 2023~2024 | 무아이다르 SC | |
| 2022~2022 | 아트로미토스 | |
| 2022~2023 | 파룰 콘스탄차 | |
| 2021~2022 | CFR 클루지 | |
| 2020~2021 |
Yucatel Kayserispor
|
|
| 2020~2022 |
Yucatel Kayserispor
|
|
| 2018~2020 | 아스트라 지우르지우 | |
| 2017~2018 | 스테아우아 부쿠레슈티 | |
| 2014~2017 | 아스트라 지우르지우 | |
| 2013~2014 |
Bologna
|
|
| 2012~2013 | FC 비토룰 | |
| 2011~2012 |
KV Mechelen
|
|
| 2010~2011 |
Inter Milan
|
|
| 2009~2014 |
Inter Milan
|
|
| 2008~2009 | FC 파룰 콘스탄차 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.54% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 9 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.39% |
| 12 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.38% |
| 13 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.36% |
| 17 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.3% |
A. Rüdiger
D. Beckham
Ronaldo
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé