109
GK
D. Livaković
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dominik Livaković
GK
109
187cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
106
43
46
45
45
53
50
51
48
48
45
45
46
46
46
46
45
TM Đổ người
110
TM bắt bóng
106
TM phát bóng
91
TM Phản xạ
108
Tốc độ
67
TM chọn vị trí
110
Tốc độ
63
Tăng tốc
73
Dứt điểm
25
Lực sút
55
Sút xa
20
Chọn vị trí
25
Vô lê
23
Penalty
21
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
23
Chuyền dài
65
Đá phạt
20
Sút xoáy
24
Rê bóng
27
Giữ bóng
37
Khéo léo
85
Thăng bằng
53
Phản ứng
102
Kèm người
34
Lấy bóng
38
Cắt bóng
31
Đánh đầu
25
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
85
Thể lực
62
Quyết đoán
44
Nhảy
89
Bình tĩnh
80
TM đổ người
110
TM bắt bóng
106
TM phát bóng
91
TM phản xạ
108
TM chọn vị trí
110
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2025~ |
Girona FC
|
|
| 2025~2026 |
Girona FC
|
|
| 2023~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2023~2025 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2016~2017 | 디나모 자그레브 II | |
| 2016~2023 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2015~ |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2015~2016 | NK 자그레브 | |
| 2015~2023 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2012~2015 | NK 자그레브 | |
| 2012~2016 | NK 자그레브 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández