96
GK
D. Livaković
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dominik Livaković
GK
96
187cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
93
38
42
42
42
50
48
47
45
45
42
41
41
41
41
41
42
TM Đổ người
97
TM bắt bóng
90
TM phát bóng
86
TM Phản xạ
96
Tốc độ
62
TM chọn vị trí
95
Tốc độ
62
Tăng tốc
63
Dứt điểm
23
Lực sút
30
Sút xa
19
Chọn vị trí
20
Vô lê
18
Penalty
20
Chuyền ngắn
59
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
21
Chuyền dài
68
Đá phạt
15
Sút xoáy
22
Rê bóng
26
Giữ bóng
35
Khéo léo
72
Thăng bằng
51
Phản ứng
93
Kèm người
30
Lấy bóng
35
Cắt bóng
29
Đánh đầu
24
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
82
Thể lực
40
Quyết đoán
33
Nhảy
70
Bình tĩnh
71
TM đổ người
97
TM bắt bóng
90
TM phát bóng
86
TM phản xạ
96
TM chọn vị trí
95
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2025~ |
Girona FC
|
|
| 2025~2026 |
Girona FC
|
|
| 2023~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2023~2025 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2016~2017 | 디나모 자그레브 II | |
| 2016~2023 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2015~ |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2015~2016 | NK 자그레브 | |
| 2015~2023 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2012~2015 | NK 자그레브 | |
| 2012~2016 | NK 자그레브 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández