106
LB
E. Janža
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Erik Janža
LB
106
175cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
97
100
100
100
100
100
101
100
100
101
101
103
103
103
103
101
Tốc độ
101
Sút
93
Chuyền bóng
100
Rê bóng
100
Phòng thủ
103
Thể chất
95
Tốc độ
102
Tăng tốc
100
Dứt điểm
88
Lực sút
103
Sút xa
96
Chọn vị trí
106
Vô lê
84
Penalty
84
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
103
Chuyền dài
86
Đá phạt
103
Sút xoáy
104
Rê bóng
100
Giữ bóng
101
Khéo léo
102
Thăng bằng
103
Phản ứng
103
Kèm người
104
Lấy bóng
106
Cắt bóng
105
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
88
Thể lực
104
Quyết đoán
105
Nhảy
95
Bình tĩnh
102
TM đổ người
16
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
15
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Gornik Zabrze
|
|
| 2018~2019 | NK 오시예크 | |
| 2017~2017 |
Victoria Plzen
|
|
| 2017~2018 | AE 파포스 | |
| 2015~2016 | NK 마리보르 | |
| 2015~2017 | NK 마리보르 | |
| 2013~2014 | NK 돔잘레 | |
| 2013~2015 | NK 돔잘레 | |
| 2010~2012 | 미등록 구단 | |
| 2010~2013 | SNK 무라 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández