97
CB
G. Hanley
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Grant Hanley
CB
97
187cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
20
79
77
75
75
84
79
91
78
78
94
94
88
88
86
86
94
Tốc độ
80
Sút
69
Chuyền bóng
80
Rê bóng
76
Phòng thủ
96
Thể chất
95
Tốc độ
80
Tăng tốc
80
Dứt điểm
70
Lực sút
74
Sút xa
62
Chọn vị trí
69
Vô lê
72
Penalty
66
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
62
Chuyền dài
94
Đá phạt
65
Sút xoáy
63
Rê bóng
73
Giữ bóng
80
Khéo léo
76
Thăng bằng
82
Phản ứng
90
Kèm người
96
Lấy bóng
95
Cắt bóng
97
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
98
Thể lực
88
Quyết đoán
98
Nhảy
98
Bình tĩnh
89
TM đổ người
11
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
11
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Hibernian
|
|
| 2025~2025 |
Birmingham City
|
|
| 2017~ |
Norwich City
|
|
| 2017~2025 |
Norwich City
|
|
| 2016~2017 |
Newcastle United
|
|
| 2010~2016 |
blackburn rovers
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández