64
CB
G. Hanley
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Grant Hanley
CB
64
187cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
41
39
38
38
46
40
57
41
41
61
62
53
53
51
51
61
Tốc độ
45
Sút
26
Chuyền bóng
41
Rê bóng
41
Phòng thủ
61
Thể chất
68
Tốc độ
46
Tăng tốc
45
Dứt điểm
26
Lực sút
35
Sút xa
19
Chọn vị trí
25
Vô lê
28
Penalty
23
Chuyền ngắn
53
Tầm nhìn
34
Tạt bóng
25
Chuyền dài
56
Đá phạt
31
Sút xoáy
29
Rê bóng
38
Giữ bóng
46
Khéo léo
39
Thăng bằng
45
Phản ứng
60
Kèm người
60
Lấy bóng
62
Cắt bóng
61
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
73
Thể lực
57
Quyết đoán
71
Nhảy
69
Bình tĩnh
58
TM đổ người
8
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
9
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Hibernian
|
|
| 2025~2025 |
Birmingham City
|
|
| 2017~ |
Norwich City
|
|
| 2017~2025 |
Norwich City
|
|
| 2016~2017 |
Newcastle United
|
|
| 2010~2016 |
blackburn rovers
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé