108
GK
H. Moldovan
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Horațiu Moldovan
GK 108
|
|
20.01.1998
189cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
2
5
Level
105
41
43
42
42
46
45
44
44
44
40
40
40
40
41
41
40
TM Đổ người
109
TM bắt bóng
103
TM phát bóng
89
TM Phản xạ
109
Tốc độ
58
TM chọn vị trí
106
Tốc độ
52
Tăng tốc
67
Dứt điểm
24
Lực sút
58
Sút xa
26
Chọn vị trí
26
Vô lê
27
Penalty
25
Chuyền ngắn
54
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
26
Chuyền dài
52
Đá phạt
25
Sút xoáy
27
Rê bóng
25
Giữ bóng
27
Khéo léo
84
Thăng bằng
60
Phản ứng
105
Kèm người
26
Lấy bóng
26
Cắt bóng
26
Đánh đầu
24
Xoạc bóng
25
Sức mạnh
78
Thể lực
60
Quyết đoán
51
Nhảy
86
Bình tĩnh
68
TM đổ người
109
TM bắt bóng
103
TM phát bóng
89
TM phản xạ
109
TM chọn vị trí
106
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
TM đấm bóng
TM Lưu ý tạt bóng
Giờ reset: Lẻ 10 - 40
Xem Horațiu Moldovan mùa khác:
Năm CLB Cho mượn
2025~ Real Oviedo
2025~2025 Atletico Madrid
2024~ Sassuolo
2024~2024 Atletico Madrid
2024~2025 Sassuolo
2021~2024 라피드 부카레슈티 
2020~2020 리펜시아 티미쇼아라
2020~2021 UTA 아라드
2019~2019 리펜시아 티미쇼아라
2019~2020 셉시 OSK
2018~2018 비토룰 트르구지우
2017~2017 CFR 클루지
2017~2018 FC 헤르만슈타트
2017~2019 CFR 클루지
TOP FO4 VN
# Cầu thủ Sử dụng
1
Nguyễn Xuân Son
0.74%
2
David Beckham
D. Beckham
RM 111
26
0.59%
3
na
0.53%
4
Nguyễn Công Phượng
0.52%
5
Nguyễn Quang Hải
0.51%
6 0.49%
7 0.47%
8 0.45%
9 0.44%
10
Toni Kroos
T. Kroos
CM 112
27
0.44%
11
Carvajal
Carvajal
RB 110
25
0.39%
12
Ronaldo
Ronaldo
ST 120
32
0.38%
13 0.37%
14
Machado Ferreira
Vitinha
CM 122
29
0.37%
15
David Alaba
D. Alaba
LB 110
25
0.36%
16
Casemiro
Casemiro
CDM 112
26
0.33%
17
na
0.33%
18
Kylian Mbappe Lottin
K. Mbappé
ST 122
31
0.33%
19 0.32%
20
Luke Shaw
L. Shaw
LB 108
24
0.31%

Website được lập với mục đích phát triển cộng đồng FIFA Online 4 Việt Nam

Mọi ý kiến đóng góp của các bạn chính là góp phần giúp chúng tôi hoàn thiện hơn nữa.

Email liên hệ: [email protected]
Liên hệ quảng cáo Tele: @adsfo4player