108
GK
H. Moldovan
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Horațiu Moldovan
GK
108
189cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
105
41
43
42
42
46
45
44
44
44
40
40
40
40
41
41
40
TM Đổ người
109
TM bắt bóng
103
TM phát bóng
89
TM Phản xạ
109
Tốc độ
58
TM chọn vị trí
106
Tốc độ
52
Tăng tốc
67
Dứt điểm
24
Lực sút
58
Sút xa
26
Chọn vị trí
26
Vô lê
27
Penalty
25
Chuyền ngắn
54
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
26
Chuyền dài
52
Đá phạt
25
Sút xoáy
27
Rê bóng
25
Giữ bóng
27
Khéo léo
84
Thăng bằng
60
Phản ứng
105
Kèm người
26
Lấy bóng
26
Cắt bóng
26
Đánh đầu
24
Xoạc bóng
25
Sức mạnh
78
Thể lực
60
Quyết đoán
51
Nhảy
86
Bình tĩnh
68
TM đổ người
109
TM bắt bóng
103
TM phát bóng
89
TM phản xạ
109
TM chọn vị trí
106
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Real Oviedo
|
|
| 2025~2025 |
Atletico Madrid
|
|
| 2024~ |
Sassuolo
|
|
| 2024~2024 |
Atletico Madrid
|
|
| 2024~2025 |
Sassuolo
|
|
| 2021~2024 | 라피드 부카레슈티 | |
| 2020~2020 | 리펜시아 티미쇼아라 | |
| 2020~2021 | UTA 아라드 | |
| 2019~2019 | 리펜시아 티미쇼아라 | |
| 2019~2020 | 셉시 OSK | |
| 2018~2018 | 비토룰 트르구지우 | |
| 2017~2017 | CFR 클루지 | |
| 2017~2018 | FC 헤르만슈타트 | |
| 2017~2019 | CFR 클루지 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández