105
CB
L. Krejčí
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ladislav Krejčí
CB
105
190cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
96
94
93
93
95
93
99
94
94
102
102
99
99
99
99
102
Tốc độ
93
Sút
90
Chuyền bóng
93
Rê bóng
92
Phòng thủ
103
Thể chất
103
Tốc độ
95
Tăng tốc
92
Dứt điểm
89
Lực sút
100
Sút xa
88
Chọn vị trí
101
Vô lê
71
Penalty
89
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
96
Chuyền dài
97
Đá phạt
74
Sút xoáy
85
Rê bóng
93
Giữ bóng
94
Khéo léo
87
Thăng bằng
93
Phản ứng
97
Kèm người
104
Lấy bóng
103
Cắt bóng
104
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
104
Thể lực
100
Quyết đoán
104
Nhảy
107
Bình tĩnh
96
TM đổ người
19
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
16
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2024~ |
Girona FC
|
|
| 2024~2025 |
Girona FC
|
|
| 2019~ |
Sparta Praha
|
|
| 2019~2024 |
Sparta Praha
|
|
| 2016~2019 | FC 브로요프카 브르노 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé