71
CB
L. Krejčí
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ladislav Krejčí
CB
71
CDM
70
191cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
63
62
60
60
64
62
67
61
61
68
69
64
64
63
63
68
Tốc độ
63
Sút
59
Chuyền bóng
59
Rê bóng
60
Phòng thủ
67
Thể chất
74
Tốc độ
66
Tăng tốc
60
Dứt điểm
55
Lực sút
69
Sút xa
60
Chọn vị trí
64
Vô lê
57
Penalty
67
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
49
Chuyền dài
65
Đá phạt
48
Sút xoáy
48
Rê bóng
61
Giữ bóng
64
Khéo léo
48
Thăng bằng
57
Phản ứng
66
Kèm người
66
Lấy bóng
67
Cắt bóng
68
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
75
Thể lực
70
Quyết đoán
78
Nhảy
79
Bình tĩnh
66
TM đổ người
8
TM bắt bóng
4
TM phát bóng
5
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2024~ |
Girona FC
|
|
| 2024~2025 |
Girona FC
|
|
| 2019~ |
Sparta Praha
|
|
| 2019~2024 |
Sparta Praha
|
|
| 2016~2019 | FC 브로요프카 브르노 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández