103
ST
M. Ádám
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Martin Ádám
ST
103
191cm
|
87kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
22
100
96
92
92
87
92
75
91
91
72
72
72
72
74
74
72
Tốc độ
90
Sút
100
Chuyền bóng
82
Rê bóng
94
Phòng thủ
56
Thể chất
100
Tốc độ
90
Tăng tốc
92
Dứt điểm
103
Lực sút
103
Sút xa
95
Chọn vị trí
104
Vô lê
102
Penalty
94
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
73
Chuyền dài
81
Đá phạt
63
Sút xoáy
93
Rê bóng
91
Giữ bóng
102
Khéo léo
85
Thăng bằng
95
Phản ứng
96
Kèm người
50
Lấy bóng
62
Cắt bóng
42
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
106
Thể lực
97
Quyết đoán
93
Nhảy
95
Bình tĩnh
95
TM đổ người
14
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
18
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 파스키 FC | |
| 2024~2024 | 아스테라스 트리폴리 | |
| 2022~ |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2022~2024 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2020~2022 | 파스키 FC | |
| 2019~2020 | 카포스바리 라코치 FC | |
| 2012~2019 | 바사스 부다페스트 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.81% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.61% |
| 3 |
na
|
0.59% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.57% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.55% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.47% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
na
|
0.37% |
| 14 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.33% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.33% |
| 17 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.3% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.29% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé