96
RB
N. Patterson
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nathan Patterson
RB
96
RWB
96
183cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
24
85
87
88
88
88
87
91
89
89
93
93
93
93
93
93
93
Tốc độ
96
Sút
74
Chuyền bóng
88
Rê bóng
91
Phòng thủ
93
Thể chất
90
Tốc độ
96
Tăng tốc
97
Dứt điểm
70
Lực sút
88
Sút xa
71
Chọn vị trí
85
Vô lê
70
Penalty
65
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
94
Chuyền dài
81
Đá phạt
77
Sút xoáy
90
Rê bóng
90
Giữ bóng
93
Khéo léo
96
Thăng bằng
96
Phản ứng
92
Kèm người
95
Lấy bóng
94
Cắt bóng
94
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
90
Thể lực
89
Quyết đoán
95
Nhảy
94
Bình tĩnh
93
TM đổ người
17
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
11
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Everton
|
|
| 2020~2022 |
Rangers
|
|
| 2018~2022 | 레인저스 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé