64
RB
N. Patterson
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nathan Patterson
RB
64
183cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
13
52
53
55
55
55
54
60
57
57
61
61
61
61
61
61
61
Tốc độ
62
Sút
40
Chuyền bóng
55
Rê bóng
61
Phòng thủ
62
Thể chất
60
Tốc độ
64
Tăng tốc
60
Dứt điểm
36
Lực sút
55
Sút xa
36
Chọn vị trí
48
Vô lê
36
Penalty
31
Chuyền ngắn
58
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
61
Chuyền dài
56
Đá phạt
48
Sút xoáy
51
Rê bóng
62
Giữ bóng
61
Khéo léo
64
Thăng bằng
66
Phản ứng
60
Kèm người
62
Lấy bóng
65
Cắt bóng
61
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
60
Thể lực
58
Quyết đoán
65
Nhảy
63
Bình tĩnh
51
TM đổ người
6
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
8
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Everton
|
|
| 2020~2022 |
Rangers
|
|
| 2018~2022 | 레인저스 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé