107
LB
N. Bancu
23
25
95
98
99
99
100
98
103
101
101
101
101
104
104
104
104
101
Tốc độ
108
Sút
85
Chuyền bóng
99
Rê bóng
103
Phòng thủ
102
Thể chất
99
Tốc độ
108
Tăng tốc
108
Dứt điểm
76
Lực sút
105
Sút xa
89
Chọn vị trí
102
Vô lê
75
Penalty
81
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
105
Chuyền dài
106
Đá phạt
85
Sút xoáy
104
Rê bóng
104
Giữ bóng
101
Khéo léo
108
Thăng bằng
105
Phản ứng
104
Kèm người
102
Lấy bóng
106
Cắt bóng
105
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
94
Thể lực
107
Quyết đoán
104
Nhảy
96
Bình tĩnh
100
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
14
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ | 유니버시타테아 크라이오바 | |
| 2012~2014 | FC 올트 슬라티나 | |
| 2011~2012 | 미등록 구단 | |
| 2011~2014 | FC 올트 슬라티나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández